xã viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành viên của hợp tác xã: "xã viên" chỉ người tham gia, là thành viên chính thức của một hợp tác xã (một tổ chức kinh tế tập thể do người dân tự nguyện lập ra để sản xuất, kinh doanh hoặc dịch vụ).
- Người lao động trong hợp tác xã: Trong bối cảnh lịch sử, "xã viên" thường dùng để chỉ nông dân tham gia hợp tác xã nông nghiệp, cùng nhau sản xuất và hưởng lợi theo nguyên tắc tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các xã viên đều có quyền bầu cử và ứng cử vào ban quản trị hợp tác xã. (Các thành viên hợp tác xã có quyền tham gia bầu chọn người lãnh đạo.)
- Xã viên được chia lợi tức dựa trên số vốn góp và công sức lao động. (Người tham gia hợp tác xã nhận được phần thưởng tương ứng với đóng góp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xã viên hợp tác xã nông nghiệp": thành viên của hợp tác xã chuyên về trồng trọt, chăn nuôi.
- Xã viên hợp tác xã nông nghiệp cùng nhau mua giống cây trồng và phân bón với giá ưu đãi. (Các thành viên hợp tác xã nông nghiệp hợp tác để giảm chi phí sản xuất.)
"quyền và nghĩa vụ của xã viên": các điều khoản mà thành viên hợp tác xã phải tuân theo và được hưởng.
- Điều lệ hợp tác xã quy định rõ quyền và nghĩa vụ của xã viên. (Luật lệ của hợp tác xã xác định trách nhiệm và lợi ích của từng thành viên.)
Biến thể và từ gần giống
Hợp tác xã (danh từ): tổ chức kinh tế tập thể mà xã viên là thành viên.
- Hợp tác xã là mô hình kinh tế phổ biến ở nông thôn. (Tổ chức này thường xuất hiện trong lĩnh vực nông nghiệp.)
Thành viên (danh từ): người thuộc về một nhóm, tổ chức nào đó — nghĩa rộng hơn xã viên.
- Mỗi thành viên trong câu lạc bộ đều có thẻ hội viên. (Người tham gia câu lạc bộ có thẻ nhận dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Hội viên: thành viên của một hội, tổ chức xã hội (thường không mang tính kinh tế tập thể như xã viên).
- Đoàn viên: thành viên của một đoàn thể (như Đoàn Thanh niên), thường dùng trong bối cảnh chính trị - xã hội.
- Cổ đông: người góp vốn vào công ty cổ phần — khác với xã viên ở chỗ không nhất thiết phải tham gia lao động trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Xã viên kiểu mẫu: xã viên gương mẫu, chấp hành tốt nội quy hợp tác xã và có năng suất lao động cao.
- Anh ấy được bầu làm xã viên kiểu mẫu nhờ tinh thần trách nhiệm và hiệu quả công việc. (Anh ấy là tấm gương cho các xã viên khác noi theo.)